good egg

good egg

He's a real good egg who always helps his neighbors.

Định nghĩa

Danh từ (từ lóng kiểu ): - Người tốt, người đáng tin cậy: "good egg" một cách nói thân mật, hơi cổ để chỉ một người tính cách tốt, đáng tin cậy, dễ chịu thường mang lại niềm vui cho người khác. Từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó một cách hài hước hoặc trìu mến.

dụ sử dụng
  • (Đừng lo về Tom; anh ấy người tốt sẽ giúp bạn.)
  • ( ấy thực sự một người tốtluôn vui vẻ sẵn lòng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "good egg" thường được dùng trong các tình huống thân mật, giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, mang sắc thái hài hước cổ điển. Ngày nay, từ này ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại hơn.
  • Cụm từ này luôn đi với mạo từ "a" hoặc "an" (tuy nhiên "an good egg" sai ngữ pháp "good" bắt đầu bằng phụ âm, nên phải dùng "a good egg").
Biến thể từ gần giống
  • Bad egg (n): người xấu, người không đáng tin cậy (trái nghĩa với "good egg").
    • He turned out to be a bad egg, always causing trouble. (Hóa ra anh ta người xấu, luôn gây rắc rối.)
  • Egg (n): trứng (không dùng độc lập với nghĩa "người", trừ khi trong thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Người tốt: a good person, a nice person, a decent person.
  • Người đáng tin cậy: a reliable person, a trustworthy person.
  • Người vui tính: a cheerful person, a pleasant person.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good egg".
Thành ngữ liên quan
  • To be a good egg: một người tốt.
    • He's always been a good egg, ever since we were kids. (Anh ấy luôn một người tốt, từ khi chúng tôi còn nhỏ.)
  • To be a bad egg: một người xấu.
    • Don't trust him; he's a bad egg. (Đừng tin anh ta; anh ta người xấu.)